Tiếng Việt
Năm ánh sáng tiếng Anh là gì?
năm ánh sáng tiếng Anh là light year /laɪt jɪər/. Đơn vị đo khoảng cách trong thiên văn học, bằng khoảng 9.46 triệu tỷ km, dùng để đo khoảng cách giữa các sao hoặc các thiên thể xa xôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
light year
Ví dụ câu với năm ánh sáng / light year
- 1
Ngôi sao này cách Trái Đất khoảng 4.3 năm ánh sáng.
This star is about 4.3 light years away from Earth.
- 2
Chúng ta cần hiểu rằng một năm ánh sáng là khoảng cách rất lớn trong vũ trụ.
We need to understand that a light year is a very large distance in the universe.
Ghi chú dùng từ năm ánh sáng
Năm ánh sáng là đơn vị đo khoảng cách trong thiên văn học, thể hiện khoảng cách mà ánh sáng đi trong một năm. Các thuật ngữ liên quan: 'distance' (khoảng cách), 'astronomy' (thiên văn học), 'celestial' (thiên thể).
Video minh hoạ năm ánh sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năm ánh sáng
Câu hỏi thường gặp về "năm ánh sáng"
Năm ánh sáng tiếng Anh là gì?
Năm ánh sáng tiếng Anh là "light year" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo khoảng cách trong thiên văn học, bằng khoảng 9.46 triệu tỷ km, dùng để đo khoảng cách giữa các sao hoặc các thiên thể xa xôi.
"light year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"light year" nghĩa tiếng Việt là "năm ánh sáng". Năm ánh sáng là đơn vị đo khoảng cách trong thiên văn học, thể hiện khoảng cách mà ánh sáng đi trong một năm.
Phát âm "light year" như thế nào?
"light year" có phiên âm IPA /laɪt jɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "light year"?
This star is about 4.3 light years away from Earth. — Ngôi sao này cách Trái Đất khoảng 4.3 năm ánh sáng.