Tiếng Việt
Năm tài chính tiếng Anh là gì?
năm tài chính tiếng Anh là Fiscal year /ˈfɪskəl jɪr/. Năm tài chính là khoảng thời gian chính thức để một tổ chức hoặc chính phủ xác định và báo cáo các hoạt động tài chính của mình trong một năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fiscal year
Ví dụ câu với năm tài chính / Fiscal year
- 1
Công ty bắt đầu năm tài chính mới vào tháng 4.
The company starts its new fiscal year in April.
- 2
Ngân hàng đã công bố báo cáo tài chính cho năm tài chính vừa qua.
The bank released its financial report for the past fiscal year.
Ghi chú dùng từ năm tài chính
Năm tài chính thường kéo dài 12 tháng và có thể khác với năm dương lịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'budget cycle' (chu kỳ ngân sách), 'financial reporting' (báo cáo tài chính), 'audit' (kiểm toán).
Video minh hoạ năm tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năm tài chính
Câu hỏi thường gặp về "năm tài chính"
Năm tài chính tiếng Anh là gì?
Năm tài chính tiếng Anh là "Fiscal year" (danh từ), nghĩa là: Năm tài chính là khoảng thời gian chính thức để một tổ chức hoặc chính phủ xác định và báo cáo các hoạt động tài chính của mình trong một năm.
"Fiscal year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fiscal year" nghĩa tiếng Việt là "năm tài chính". Năm tài chính thường kéo dài 12 tháng và có thể khác với năm dương lịch.
Phát âm "Fiscal year" như thế nào?
"Fiscal year" có phiên âm IPA /ˈfɪskəl jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fiscal year"?
The company starts its new fiscal year in April. — Công ty bắt đầu năm tài chính mới vào tháng 4.