Tiếng Việt
Năng lượng gió tiếng Anh là gì?
năng lượng gió tiếng Anh là wind energy /wɪnd ˈɛnərʤi/. Năng lượng sinh ra từ sức gió, thường được sử dụng để tạo điện năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wind energy
Ví dụ câu với năng lượng gió / wind energy
- 1
Chúng ta đang đầu tư vào năng lượng gió để giảm phát thải khí nhà kính.
Many countries are investing in wind energy to reduce greenhouse gas emissions.
- 2
Các turbine gió chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng.
Wind turbines convert wind energy into electrical power.
Ghi chú dùng từ năng lượng gió
Năng lượng gió là dạng năng lượng tái tạo, liên quan đến các thuật ngữ như 'turbine gió' (gió turbine), 'điện gió' (wind power), và 'năng lượng tái tạo' (renewable energy).
Video minh hoạ năng lượng gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lượng gió
Câu hỏi thường gặp về "năng lượng gió"
Năng lượng gió tiếng Anh là gì?
Năng lượng gió tiếng Anh là "wind energy" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng sinh ra từ sức gió, thường được sử dụng để tạo điện năng.
"wind energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wind energy" nghĩa tiếng Việt là "năng lượng gió". Năng lượng gió là dạng năng lượng tái tạo, liên quan đến các thuật ngữ như 'turbine gió' (gió turbine), 'điện gió' (wind power), và 'năng lượng tái tạo' (renewable energy).
Phát âm "wind energy" như thế nào?
"wind energy" có phiên âm IPA /wɪnd ˈɛnərʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wind energy"?
Many countries are investing in wind energy to reduce greenhouse gas emissions. — Chúng ta đang đầu tư vào năng lượng gió để giảm phát thải khí nhà kính.