The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năng lượng học tiếng Anh là gì?

năng lượng học tiếng Anh là energetics /ˌɛnəˈʤɛtɪks/. Ngành nghiên cứu về năng lượng, cách nó chuyển đổi và lưu trữ trong các hệ thống sinh học và phi sinh học.

Hình minh hoạ "năng lượng học" tiếng Anh là "energetics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

energetics

Danh từ
/ˌɛnəˈʤɛtɪks/

Ví dụ câu với năng lượng học / energetics

  1. 1

    Năng lượng học giúp chúng ta hiểu cách các sinh vật chuyển đổi năng lượng từ môi trường.

    Energetics is essential for understanding metabolic processes in biology.

  2. 2

    Các nhà khoa học nghiên cứu năng lượng học để phát triển các nguồn năng lượng sạch hơn.

    Scientists study energetics to develop cleaner energy sources.

Ghi chú dùng từ năng lượng học

Năng lượng học là lĩnh vực nghiên cứu về năng lượng trong các hệ thống khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'energy transfer' (chuyển đổi năng lượng), 'metabolism' (trao đổi chất), và 'energy conservation' (bảo tồn năng lượng).

Video minh hoạ năng lượng học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năng lượng học

Câu hỏi thường gặp về "năng lượng học"

Năng lượng học tiếng Anh là gì?

Năng lượng học tiếng Anh là "energetics" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về năng lượng, cách nó chuyển đổi và lưu trữ trong các hệ thống sinh học và phi sinh học.

"energetics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"energetics" nghĩa tiếng Việt là "năng lượng học". Năng lượng học là lĩnh vực nghiên cứu về năng lượng trong các hệ thống khác nhau.

Phát âm "energetics" như thế nào?

"energetics" có phiên âm IPA /ˌɛnəˈʤɛtɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "energetics"?

Energetics is essential for understanding metabolic processes in biology. — Năng lượng học giúp chúng ta hiểu cách các sinh vật chuyển đổi năng lượng từ môi trường.