The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năng lượng thay thế tiếng Anh là gì?

năng lượng thay thế tiếng Anh là alternative energy /ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈɛnərʤi/. Năng lượng thay thế là các nguồn năng lượng không gây ô nhiễm môi trường, thường được sử dụng để thay thế các nguồn năng lượng truyền thống như dầu mỏ và than đá.

Hình minh hoạ "năng lượng thay thế" tiếng Anh là "alternative energy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

alternative energy

Danh từ
/ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈɛnərʤi/

Ví dụ câu với năng lượng thay thế / alternative energy

  1. 1

    Chúng ta nên đầu tư vào năng lượng thay thế để giảm khí thải nhà kính.

    We should invest in alternative energy to reduce greenhouse gases.

  2. 2

    Các nguồn năng lượng thay thế như năng lượng mặt trời và gió ngày càng phổ biến.

    Alternative energy sources like solar and wind power are becoming more popular.

Ghi chú dùng từ năng lượng thay thế

Năng lượng thay thế gồm các nguồn như năng lượng mặt trời, gió, địa nhiệt, và sinh khối. Các thuật ngữ liên quan: năng lượng tái tạo (renewable energy), năng lượng sạch (clean energy), phát triển bền vững (sustainable development).

Video minh hoạ năng lượng thay thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năng lượng thay thế

Câu hỏi thường gặp về "năng lượng thay thế"

Năng lượng thay thế tiếng Anh là gì?

Năng lượng thay thế tiếng Anh là "alternative energy" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng thay thế là các nguồn năng lượng không gây ô nhiễm môi trường, thường được sử dụng để thay thế các nguồn năng lượng truyền thống như dầu mỏ và than đá.

"alternative energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"alternative energy" nghĩa tiếng Việt là "năng lượng thay thế". Năng lượng thay thế gồm các nguồn như năng lượng mặt trời, gió, địa nhiệt, và sinh khối.

Phát âm "alternative energy" như thế nào?

"alternative energy" có phiên âm IPA /ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈɛnərʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "alternative energy"?

We should invest in alternative energy to reduce greenhouse gases. — Chúng ta nên đầu tư vào năng lượng thay thế để giảm khí thải nhà kính.