Tiếng Việt
Năng lượng tái tạo tiếng Anh là gì?
năng lượng tái tạo tiếng Anh là renewable energy /riˈnuəbəl ˈɛnərʤi/. Năng lượng có thể tái tạo liên tục từ các nguồn tự nhiên như ánh sáng mặt trời, gió, hoặc thủy điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
renewable energy
Ví dụ câu với năng lượng tái tạo / renewable energy
- 1
Chúng ta cần đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo để giảm ô nhiễm môi trường.
We need to invest more in renewable energy to reduce environmental pollution.
- 2
Các nguồn năng lượng tái tạo ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.
Renewable energy sources are becoming increasingly popular worldwide.
Ghi chú dùng từ năng lượng tái tạo
Năng lượng tái tạo là loại năng lượng không cạn kiệt, như năng lượng mặt trời, gió, và thủy điện. Các thuật ngữ liên quan: 'sustainable energy' (năng lượng bền vững), 'solar power' (năng lượng mặt trời), 'wind energy' (năng lượng gió).
Video minh hoạ năng lượng tái tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lượng tái tạo
Câu hỏi thường gặp về "năng lượng tái tạo"
Năng lượng tái tạo tiếng Anh là gì?
Năng lượng tái tạo tiếng Anh là "renewable energy" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng có thể tái tạo liên tục từ các nguồn tự nhiên như ánh sáng mặt trời, gió, hoặc thủy điện.
"renewable energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"renewable energy" nghĩa tiếng Việt là "năng lượng tái tạo". Năng lượng tái tạo là loại năng lượng không cạn kiệt, như năng lượng mặt trời, gió, và thủy điện.
Phát âm "renewable energy" như thế nào?
"renewable energy" có phiên âm IPA /riˈnuəbəl ˈɛnərʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "renewable energy"?
We need to invest more in renewable energy to reduce environmental pollution. — Chúng ta cần đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo để giảm ô nhiễm môi trường.