Tiếng Việt
Ngắm nghía tiếng Anh là gì?
ngắm nghía tiếng Anh là examine /ɪɡˈzæmɪn/. nhìn kỹ lưỡng để đánh giá hoặc kiểm tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
examine
Ví dụ câu với ngắm nghía / examine
- 1
Cô ấy ngắm nghía chiếc áo mới trước khi mua.
She examined the new dress carefully before buying.
- 2
Chúng tôi ngắm nghía các bức tranh trong phòng triển lãm.
We examined the paintings in the gallery.
Ghi chú dùng từ ngắm nghía
Ngắm nghía là hành động nhìn kỹ để đánh giá hoặc kiểm tra. Các từ liên quan gồm 'inspect' (kiểm tra kỹ lưỡng), 'study' (nghiên cứu), 'survey' (khảo sát).
Video minh hoạ ngắm nghía
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắm nghía
Câu hỏi thường gặp về "ngắm nghía"
Ngắm nghía tiếng Anh là gì?
Ngắm nghía tiếng Anh là "examine" (động từ), nghĩa là: nhìn kỹ lưỡng để đánh giá hoặc kiểm tra.
"examine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"examine" nghĩa tiếng Việt là "ngắm nghía". Ngắm nghía là hành động nhìn kỹ để đánh giá hoặc kiểm tra.
Phát âm "examine" như thế nào?
"examine" có phiên âm IPA /ɪɡˈzæmɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "examine"?
She examined the new dress carefully before buying. — Cô ấy ngắm nghía chiếc áo mới trước khi mua.