Tiếng Việt
Nghển cổ tiếng Anh là gì?
nghển cổ tiếng Anh là stretch one’s neck /strɛʧ wʌnz nɛk/. nghển cổ là hành động kéo dài cổ để nhìn rõ hơn hoặc để thoải mái hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stretch one’s neck
Ví dụ câu với nghển cổ / stretch one’s neck
- 1
Anh ấy nghển cổ để xem trận đấu rõ hơn.
He stretched his neck to get a better view of the game.
- 2
Cô ấy nghển cổ khi nghe cuộc trò chuyện từ xa.
She stretched her neck to hear the distant conversation.
Ghi chú dùng từ nghển cổ
Nghển cổ là hành động kéo dài cổ để quan sát hoặc nghe rõ hơn. Các từ liên quan gồm 'lean forward' (nghiêng về phía trước), 'tilt head' (nghiêng đầu), và 'stretch' (duỗi thẳng).
Video minh hoạ nghển cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghển cổ
Câu hỏi thường gặp về "nghển cổ"
Nghển cổ tiếng Anh là gì?
Nghển cổ tiếng Anh là "stretch one’s neck" (động từ), nghĩa là: nghển cổ là hành động kéo dài cổ để nhìn rõ hơn hoặc để thoải mái hơn.
"stretch one’s neck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stretch one’s neck" nghĩa tiếng Việt là "nghển cổ". Nghển cổ là hành động kéo dài cổ để quan sát hoặc nghe rõ hơn.
Phát âm "stretch one’s neck" như thế nào?
"stretch one’s neck" có phiên âm IPA /strɛʧ wʌnz nɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stretch one’s neck"?
He stretched his neck to get a better view of the game. — Anh ấy nghển cổ để xem trận đấu rõ hơn.