The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mũi hếch tiếng Anh là gì?

mũi hếch tiếng Anh là snub nose /snʌb noʊz/. Mũi có hình dạng ngắn, nhỏ, hơi nhô lên, thường mang ý nghĩa xinh xắn hoặc đặc trưng.

Hình minh hoạ "mũi hếch" tiếng Anh là "snub nose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

snub nose

Danh từ
/snʌb noʊz/

Ví dụ câu với mũi hếch / snub nose

  1. 1

    Cô ấy có mũi hếch rất duyên dáng.

    She has a charming snub nose.

  2. 2

    Mũi hếch thường thấy trong các bức chân dung cổ điển.

    Snub noses are often seen in classical portraits.

Ghi chú dùng từ mũi hếch

Mũi hếch là loại mũi nhỏ, hơi nhô lên, thường được mô tả trong nghệ thuật và y học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dome-shaped nose' (mũi hình vòm), 'upturned nose' (mũi nâng lên), và 'flat nose' (mũi bẹt).

Video minh hoạ mũi hếch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mũi hếch

Câu hỏi thường gặp về "mũi hếch"

Mũi hếch tiếng Anh là gì?

Mũi hếch tiếng Anh là "snub nose" (danh từ), nghĩa là: Mũi có hình dạng ngắn, nhỏ, hơi nhô lên, thường mang ý nghĩa xinh xắn hoặc đặc trưng.

"snub nose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"snub nose" nghĩa tiếng Việt là "mũi hếch". Mũi hếch là loại mũi nhỏ, hơi nhô lên, thường được mô tả trong nghệ thuật và y học.

Phát âm "snub nose" như thế nào?

"snub nose" có phiên âm IPA /snʌb noʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "snub nose"?

She has a charming snub nose. — Cô ấy có mũi hếch rất duyên dáng.