The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngón tay thối tiếng Anh là gì?

ngón tay thối tiếng Anh là jinxed hand /ʤɪŋkst hænd/. Bàn tay gặp xui xẻo hoặc mang lại vận rủi.

Hình minh hoạ "ngón tay thối" tiếng Anh là "jinxed hand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

jinxed hand

Danh từ
/ʤɪŋkst hænd/

Ví dụ câu với ngón tay thối / jinxed hand

  1. 1

    Anh ấy tin rằng đó là do ngón tay thối của mình.

    He believes it's because of his jinxed hand.

  2. 2

    Ngón tay thối của cô ấy đã khiến mọi việc trở nên tồi tệ hơn.

    Her jinxed hand made things worse.

Ghi chú dùng từ ngón tay thối

Ngón tay thối là biểu tượng của sự xui xẻo. Các từ liên quan: 'xui xẻo' (bad luck), 'đen đủi' (unlucky), 'bệnh vận' (curse).

Video minh hoạ ngón tay thối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngón tay thối

Câu hỏi thường gặp về "ngón tay thối"

Ngón tay thối tiếng Anh là gì?

Ngón tay thối tiếng Anh là "jinxed hand" (danh từ), nghĩa là: Bàn tay gặp xui xẻo hoặc mang lại vận rủi.

"jinxed hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"jinxed hand" nghĩa tiếng Việt là "ngón tay thối". Ngón tay thối là biểu tượng của sự xui xẻo.

Phát âm "jinxed hand" như thế nào?

"jinxed hand" có phiên âm IPA /ʤɪŋkst hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "jinxed hand"?

He believes it's because of his jinxed hand. — Anh ấy tin rằng đó là do ngón tay thối của mình.