The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người mẫu chụp ảnh tiếng Anh là gì?

người mẫu chụp ảnh tiếng Anh là photo model /ˈfoʊˌtoʊ ˈmɑdəl/. Người chuyên chụp hình để làm mẫu trong các buổi chụp ảnh thời trang hoặc quảng cáo.

Hình minh hoạ "người mẫu chụp ảnh" tiếng Anh là "photo model"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

photo model

Danh từ
/ˈfoʊˌtoʊ ˈmɑdəl/

Ví dụ câu với người mẫu chụp ảnh / photo model

  1. 1

    Cô ấy là một người mẫu chụp ảnh nổi tiếng trong ngành thời trang.

    She is a famous photo model in the fashion industry.

  2. 2

    Các người mẫu chụp ảnh thường làm việc với các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.

    Photo models often work with professional photographers.

Ghi chú dùng từ người mẫu chụp ảnh

Người mẫu chụp ảnh là người tạo dáng để chụp hình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'model' (người mẫu), 'fashion shoot' (buổi chụp thời trang), 'photography' (nhiếp ảnh).

Video minh hoạ người mẫu chụp ảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người mẫu chụp ảnh

Câu hỏi thường gặp về "người mẫu chụp ảnh"

Người mẫu chụp ảnh tiếng Anh là gì?

Người mẫu chụp ảnh tiếng Anh là "photo model" (danh từ), nghĩa là: Người chuyên chụp hình để làm mẫu trong các buổi chụp ảnh thời trang hoặc quảng cáo.

"photo model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"photo model" nghĩa tiếng Việt là "người mẫu chụp ảnh". Người mẫu chụp ảnh là người tạo dáng để chụp hình.

Phát âm "photo model" như thế nào?

"photo model" có phiên âm IPA /ˈfoʊˌtoʊ ˈmɑdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "photo model"?

She is a famous photo model in the fashion industry. — Cô ấy là một người mẫu chụp ảnh nổi tiếng trong ngành thời trang.