Tiếng Việt
Người mẫu nhí tiếng Anh là gì?
người mẫu nhí tiếng Anh là child model /ʧaɪld ˈmɑdəl/. Người trẻ em tham gia vào các hoạt động trình diễn thời trang hoặc quảng cáo như một người mẫu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
child model
Ví dụ câu với người mẫu nhí / child model
- 1
Cô bé là một người mẫu nhí nổi tiếng trong làng thời trang.
The child model walked confidently on the runway.
- 2
Các người mẫu nhí thường xuất hiện trong các chiến dịch quảng cáo dành cho trẻ em.
Many child models appear in advertising campaigns for children's products.
Ghi chú dùng từ người mẫu nhí
Người mẫu nhí là trẻ em làm người mẫu thời trang hoặc quảng cáo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'model' (người mẫu), 'fashion show' (lễ hội thời trang), 'advertisement' (quảng cáo).
Video minh hoạ người mẫu nhí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người mẫu nhí
Câu hỏi thường gặp về "người mẫu nhí"
Người mẫu nhí tiếng Anh là gì?
Người mẫu nhí tiếng Anh là "child model" (danh từ), nghĩa là: Người trẻ em tham gia vào các hoạt động trình diễn thời trang hoặc quảng cáo như một người mẫu.
"child model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"child model" nghĩa tiếng Việt là "người mẫu nhí". Người mẫu nhí là trẻ em làm người mẫu thời trang hoặc quảng cáo.
Phát âm "child model" như thế nào?
"child model" có phiên âm IPA /ʧaɪld ˈmɑdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "child model"?
The child model walked confidently on the runway. — Cô bé là một người mẫu nhí nổi tiếng trong làng thời trang.