Tiếng Việt
Người phụ nữ của gia đình tiếng Anh là gì?
người phụ nữ của gia đình tiếng Anh là family woman /ˈfæməli ˈwʊmən/. Phụ nữ trong gia đình, thường là người chăm sóc và quản lý các công việc gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family woman
Ví dụ câu với người phụ nữ của gia đình / family woman
- 1
Cô ấy là người phụ nữ của gia đình, luôn lo lắng cho các thành viên trong nhà.
She is the family woman who always cares for her family members.
- 2
Người phụ nữ của gia đình thường đảm nhận vai trò chính trong việc nuôi dạy con cái.
The family woman often takes on the main role in raising children.
Ghi chú dùng từ người phụ nữ của gia đình
Thuật ngữ này chỉ người phụ nữ đảm nhận vai trò chính trong gia đình. Các từ liên quan gồm 'mother' (mẹ), 'wife' (vợ), 'homemaker' (người nội trợ).
Video minh hoạ người phụ nữ của gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người phụ nữ của gia đình
Câu hỏi thường gặp về "người phụ nữ của gia đình"
Người phụ nữ của gia đình tiếng Anh là gì?
Người phụ nữ của gia đình tiếng Anh là "family woman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ trong gia đình, thường là người chăm sóc và quản lý các công việc gia đình.
"family woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family woman" nghĩa tiếng Việt là "người phụ nữ của gia đình". Thuật ngữ này chỉ người phụ nữ đảm nhận vai trò chính trong gia đình.
Phát âm "family woman" như thế nào?
"family woman" có phiên âm IPA /ˈfæməli ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family woman"?
She is the family woman who always cares for her family members. — Cô ấy là người phụ nữ của gia đình, luôn lo lắng cho các thành viên trong nhà.