Tiếng Việt
Người vừa lùn vừa béo tròn tiếng Anh là gì?
người vừa lùn vừa béo tròn tiếng Anh là short and chubby person /ʃɔrt ænd ˈʧʌbi ˈpɜrsən/. Người có chiều cao thấp và thân hình tròn trịa, mũm mĩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
short and chubby person
Ví dụ câu với người vừa lùn vừa béo tròn / short and chubby person
- 1
Anh ấy là một người vừa lùn vừa béo tròn, rất dễ thương.
He is a short and chubby person, very adorable.
- 2
Cô ấy thích mua quần áo phù hợp với người vừa lùn vừa béo tròn.
She likes buying clothes suitable for a short and chubby person.
Ghi chú dùng từ người vừa lùn vừa béo tròn
Thuật ngữ này mô tả người có chiều cao thấp và thân hình mũm mĩm. Các từ liên quan gồm 'petite' (nhỏ nhắn), 'plump' (mũm mĩm), và 'stout' (mập mạp).
Video minh hoạ người vừa lùn vừa béo tròn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người vừa lùn vừa béo tròn
Câu hỏi thường gặp về "người vừa lùn vừa béo tròn"
Người vừa lùn vừa béo tròn tiếng Anh là gì?
Người vừa lùn vừa béo tròn tiếng Anh là "short and chubby person" (danh từ), nghĩa là: Người có chiều cao thấp và thân hình tròn trịa, mũm mĩm.
"short and chubby person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"short and chubby person" nghĩa tiếng Việt là "người vừa lùn vừa béo tròn". Thuật ngữ này mô tả người có chiều cao thấp và thân hình mũm mĩm.
Phát âm "short and chubby person" như thế nào?
"short and chubby person" có phiên âm IPA /ʃɔrt ænd ˈʧʌbi ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "short and chubby person"?
He is a short and chubby person, very adorable. — Anh ấy là một người vừa lùn vừa béo tròn, rất dễ thương.