The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiên thời địa lợi nhân hòa tiếng Anh là gì?

thiên thời địa lợi nhân hòa tiếng Anh là favorable conditions /ˈfeɪvərəbl kənˈdɪʃənz/. Thời tiết thuận lợi, địa hình phù hợp và nhân tố thuận lợi giúp đạt thành công.

Hình minh hoạ "thiên thời địa lợi nhân hòa" tiếng Anh là "favorable conditions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

favorable conditions

Cụm từ
/ˈfeɪvərəbl kənˈdɪʃənz/

Ví dụ câu với thiên thời địa lợi nhân hòa / favorable conditions

  1. 1

    The team succeeded because they had favorable conditions during the competition.

    Đội đã thành công vì có điều kiện thuận lợi trong cuộc thi.

  2. 2

    Favorable conditions are essential for a good harvest.

    Điều kiện thuận lợi là cần thiết cho một vụ mùa bội thu.

Ghi chú dùng từ thiên thời địa lợi nhân hòa

Cụm từ này chỉ những yếu tố thuận lợi giúp đạt thành công, liên quan đến các thuật ngữ như 'thời tiết tốt', 'địa hình phù hợp', 'nhân tố thuận lợi'.

Video minh hoạ thiên thời địa lợi nhân hòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiên thời địa lợi nhân hòa

Câu hỏi thường gặp về "thiên thời địa lợi nhân hòa"

Thiên thời địa lợi nhân hòa tiếng Anh là gì?

Thiên thời địa lợi nhân hòa tiếng Anh là "favorable conditions" (cụm từ), nghĩa là: Thời tiết thuận lợi, địa hình phù hợp và nhân tố thuận lợi giúp đạt thành công.

"favorable conditions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"favorable conditions" nghĩa tiếng Việt là "thiên thời địa lợi nhân hòa". Cụm từ này chỉ những yếu tố thuận lợi giúp đạt thành công, liên quan đến các thuật ngữ như 'thời tiết tốt', 'địa hình phù hợp', 'nhân tố thuận lợi'.

Phát âm "favorable conditions" như thế nào?

"favorable conditions" có phiên âm IPA /ˈfeɪvərəbl kənˈdɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "favorable conditions"?

Đội đã thành công vì có điều kiện thuận lợi trong cuộc thi. — The team succeeded because they had favorable conditions during the competition.