Tiếng Việt
Nhân tố quyết định tiếng Anh là gì?
nhân tố quyết định tiếng Anh là determining factor /dɪˈtɜːmɪnɪŋ ˈfæktə/. Yếu tố quyết định ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc quyết định cuối cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
determining factor
Ví dụ câu với nhân tố quyết định / determining factor
- 1
Chất lượng sản phẩm là nhân tố quyết định thành công của doanh nghiệp.
Product quality is the determining factor for the company's success.
- 2
Thời tiết là nhân tố quyết định trong việc tổ chức sự kiện ngoài trời.
Weather is the determining factor in outdoor event planning.
Ghi chú dùng từ nhân tố quyết định
Nhân tố quyết định là yếu tố chính ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Các từ liên quan: 'yếu tố' (factor), 'quyết định' (decision), 'ảnh hưởng' (influence).
Video minh hoạ nhân tố quyết định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân tố quyết định
Câu hỏi thường gặp về "nhân tố quyết định"
Nhân tố quyết định tiếng Anh là gì?
Nhân tố quyết định tiếng Anh là "determining factor" (danh từ), nghĩa là: Yếu tố quyết định ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc quyết định cuối cùng.
"determining factor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"determining factor" nghĩa tiếng Việt là "nhân tố quyết định". Nhân tố quyết định là yếu tố chính ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Phát âm "determining factor" như thế nào?
"determining factor" có phiên âm IPA /dɪˈtɜːmɪnɪŋ ˈfæktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "determining factor"?
Product quality is the determining factor for the company's success. — Chất lượng sản phẩm là nhân tố quyết định thành công của doanh nghiệp.