The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân trung tiếng Anh là gì?

nhân trung tiếng Anh là Philtrum /ˈfɪltrəm/. Khoảng rãnh nhỏ nằm giữa mũi và môi trên.

Hình minh hoạ "nhân trung" tiếng Anh là "Philtrum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Philtrum

Danh từ
/ˈfɪltrəm/

Ví dụ câu với nhân trung / Philtrum

  1. 1

    Anh ấy có một nhân trung rõ ràng trên khuôn mặt của mình.

    He has a distinct philtrum on his face.

  2. 2

    Nhân trung giúp tạo điểm nhấn cho khuôn mặt.

    The philtrum helps to accentuate the face.

Ghi chú dùng từ nhân trung

Nhân trung là phần rãnh nhỏ giữa mũi và môi trên, còn gọi là 'philtrum'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mũi' (nose), 'môi trên' (upper lip), và 'khuôn mặt' (face).

Video minh hoạ nhân trung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân trung

Câu hỏi thường gặp về "nhân trung"

Nhân trung tiếng Anh là gì?

Nhân trung tiếng Anh là "Philtrum" (danh từ), nghĩa là: Khoảng rãnh nhỏ nằm giữa mũi và môi trên.

"Philtrum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Philtrum" nghĩa tiếng Việt là "nhân trung". Nhân trung là phần rãnh nhỏ giữa mũi và môi trên, còn gọi là 'philtrum'.

Phát âm "Philtrum" như thế nào?

"Philtrum" có phiên âm IPA /ˈfɪltrəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Philtrum"?

He has a distinct philtrum on his face. — Anh ấy có một nhân trung rõ ràng trên khuôn mặt của mình.