Tiếng Việt
Nhân viên xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?
nhân viên xuất nhập khẩu tiếng Anh là import-export staff /ˈɪmpɔrt-ˈɛkspɔrt stæf/. Nhân viên chịu trách nhiệm xử lý các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa của công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
import-export staff
Ví dụ câu với nhân viên xuất nhập khẩu / import-export staff
- 1
The import-export staff coordinated the shipment of goods to ensure timely delivery.
Nhân viên xuất nhập khẩu đã phối hợp để đảm bảo hàng hóa được giao đúng hạn.
- 2
She works as an import-export staff at the logistics company.
Cô ấy làm nhân viên xuất nhập khẩu tại công ty logistics.
Ghi chú dùng từ nhân viên xuất nhập khẩu
Nhân viên xuất nhập khẩu là người quản lý các thủ tục hải quan và vận chuyển hàng hóa quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'logistics' (vận chuyển), 'customs' (hải quan), 'shipping' (vận chuyển hàng hóa).
Video minh hoạ nhân viên xuất nhập khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên xuất nhập khẩu
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên xuất nhập khẩu"
Nhân viên xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?
Nhân viên xuất nhập khẩu tiếng Anh là "import-export staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm xử lý các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa của công ty.
"import-export staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"import-export staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên xuất nhập khẩu". Nhân viên xuất nhập khẩu là người quản lý các thủ tục hải quan và vận chuyển hàng hóa quốc tế.
Phát âm "import-export staff" như thế nào?
"import-export staff" có phiên âm IPA /ˈɪmpɔrt-ˈɛkspɔrt stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "import-export staff"?
Nhân viên xuất nhập khẩu đã phối hợp để đảm bảo hàng hóa được giao đúng hạn. — The import-export staff coordinated the shipment of goods to ensure timely delivery.