Tiếng Việt
Nhân viên y tế tiếng Anh là gì?
nhân viên y tế tiếng Anh là healthcare worker /ˈhɛlθˌkɛr ˈwɜrkər/. Nhân viên y tế là người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, như bác sĩ, y tá, hoặc nhân viên y tế khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
healthcare worker
Ví dụ câu với nhân viên y tế / healthcare worker
- 1
Bác sĩ và y tá là những nhân viên y tế quan trọng trong bệnh viện.
Doctors and nurses are essential healthcare workers in hospitals.
- 2
Các nhân viên y tế đã làm việc không mệt mỏi trong cuộc chiến chống dịch bệnh.
Healthcare workers have been working tirelessly during the pandemic.
Ghi chú dùng từ nhân viên y tế
Nhân viên y tế gồm các chuyên gia như bác sĩ, y tá, và nhân viên hỗ trợ y tế. Các thuật ngữ liên quan: 'medical professional' (chuyên gia y tế), 'nurse' (y tá), 'doctor' (bác sĩ).
Video minh hoạ nhân viên y tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên y tế
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên y tế"
Nhân viên y tế tiếng Anh là gì?
Nhân viên y tế tiếng Anh là "healthcare worker" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên y tế là người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, như bác sĩ, y tá, hoặc nhân viên y tế khác.
"healthcare worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"healthcare worker" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên y tế". Nhân viên y tế gồm các chuyên gia như bác sĩ, y tá, và nhân viên hỗ trợ y tế.
Phát âm "healthcare worker" như thế nào?
"healthcare worker" có phiên âm IPA /ˈhɛlθˌkɛr ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "healthcare worker"?
Doctors and nurses are essential healthcare workers in hospitals. — Bác sĩ và y tá là những nhân viên y tế quan trọng trong bệnh viện.