Tiếng Việt
Nhìn đằng sau tiếng Anh là gì?
nhìn đằng sau tiếng Anh là look behind /lʊk bɪˈhaɪnd/. Nhìn về phía sau để xem hoặc kiểm tra cái gì đó phía sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
look behind
Ví dụ câu với nhìn đằng sau / look behind
- 1
Cô ấy quay lại nhìn đằng sau để xem ai đang gọi mình.
She looked behind to see who was calling her.
- 2
Hãy nhìn đằng sau xe trước khi lùi lại.
Look behind the car before reversing.
Ghi chú dùng từ nhìn đằng sau
Diễn tả hành động quay đầu hoặc nhìn về phía sau để kiểm tra hoặc quan sát. Các từ liên quan: 'glance back' (liếc nhìn phía sau), 'check behind' (kiểm tra phía sau), 'rear view' (gương chiếu hậu).
Video minh hoạ nhìn đằng sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn đằng sau
Câu hỏi thường gặp về "nhìn đằng sau"
Nhìn đằng sau tiếng Anh là gì?
Nhìn đằng sau tiếng Anh là "look behind" (động từ), nghĩa là: Nhìn về phía sau để xem hoặc kiểm tra cái gì đó phía sau.
"look behind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"look behind" nghĩa tiếng Việt là "nhìn đằng sau". Diễn tả hành động quay đầu hoặc nhìn về phía sau để kiểm tra hoặc quan sát.
Phát âm "look behind" như thế nào?
"look behind" có phiên âm IPA /lʊk bɪˈhaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "look behind"?
She looked behind to see who was calling her. — Cô ấy quay lại nhìn đằng sau để xem ai đang gọi mình.