The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhìn xung quanh tiếng Anh là gì?

nhìn xung quanh tiếng Anh là look around /lʊk əˈraʊnd/. nhìn khắp nơi xung quanh để quan sát hoặc tìm kiếm điều gì đó.

Hình minh hoạ "nhìn xung quanh" tiếng Anh là "look around"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

look around

Động từ
/lʊk əˈraʊnd/

Ví dụ câu với nhìn xung quanh / look around

  1. 1

    Tôi thích nhìn xung quanh khi đi bộ trong công viên.

    I like to look around when walking in the park.

  2. 2

    Cô ấy đã nhìn xung quanh để tìm bạn của mình trong đám đông.

    She looked around to find her friend in the crowd.

Ghi chú dùng từ nhìn xung quanh

Nhìn xung quanh là hành động quan sát mọi hướng xung quanh. Các từ liên quan: observe (quan sát), scan (quét), survey (khảo sát).

Video minh hoạ nhìn xung quanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhìn xung quanh

Câu hỏi thường gặp về "nhìn xung quanh"

Nhìn xung quanh tiếng Anh là gì?

Nhìn xung quanh tiếng Anh là "look around" (động từ), nghĩa là: nhìn khắp nơi xung quanh để quan sát hoặc tìm kiếm điều gì đó.

"look around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"look around" nghĩa tiếng Việt là "nhìn xung quanh". Nhìn xung quanh là hành động quan sát mọi hướng xung quanh.

Phát âm "look around" như thế nào?

"look around" có phiên âm IPA /lʊk əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "look around"?

I like to look around when walking in the park. — Tôi thích nhìn xung quanh khi đi bộ trong công viên.