The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhông nhông tiếng Anh là gì?

nhông nhông tiếng Anh là rushing around /ˈrʌʃ.ɪŋ əˈraʊnd/. Làm việc hoặc di chuyển một cách vội vàng, không có mục đích rõ ràng.

Hình minh hoạ "nhông nhông" tiếng Anh là "rushing around"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rushing around

Động từ
/ˈrʌʃ.ɪŋ əˈraʊnd/

Ví dụ câu với nhông nhông / rushing around

  1. 1

    Anh ấy cứ nhông nhông mãi mà không làm gì xong.

    He keeps rushing around but doesn't finish anything.

  2. 2

    Cô ấy luôn nhông nhông trong bếp để chuẩn bị bữa tối.

    She is always rushing around the kitchen preparing dinner.

Ghi chú dùng từ nhông nhông

Nhông nhông mô tả hành động vội vàng, không có kế hoạch rõ ràng. Các từ liên quan: vội vàng (hasty), vội vã (hurried), bận rộn (busy).

Video minh hoạ nhông nhông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhông nhông

Câu hỏi thường gặp về "nhông nhông"

Nhông nhông tiếng Anh là gì?

Nhông nhông tiếng Anh là "rushing around" (động từ), nghĩa là: Làm việc hoặc di chuyển một cách vội vàng, không có mục đích rõ ràng.

"rushing around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rushing around" nghĩa tiếng Việt là "nhông nhông". Nhông nhông mô tả hành động vội vàng, không có kế hoạch rõ ràng.

Phát âm "rushing around" như thế nào?

"rushing around" có phiên âm IPA /ˈrʌʃ.ɪŋ əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rushing around"?

He keeps rushing around but doesn't finish anything. — Anh ấy cứ nhông nhông mãi mà không làm gì xong.