The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ở phía thấp tiếng Anh là gì?

ở phía thấp tiếng Anh là at a low level /æt ə ləʊ ˈlɛv.l̩/. ở mức độ thấp hoặc gần mặt đất.

Hình minh hoạ "ở phía thấp" tiếng Anh là "at a low level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

at a low level

Cụm từ
/æt ə ləʊ ˈlɛv.l̩/

Ví dụ câu với ở phía thấp / at a low level

  1. 1

    Chúng tôi sống ở phía thấp của thành phố.

    We live at a low level in the city.

  2. 2

    Chức năng của máy móc ở mức thấp hơn so với dự kiến.

    The machine's performance is at a low level compared to expectations.

Ghi chú dùng từ ở phía thấp

Thể hiện mức độ thấp hoặc gần mặt đất. Các từ liên quan: 'low', 'bottom', 'basement'.

Video minh hoạ ở phía thấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ở phía thấp

Câu hỏi thường gặp về "ở phía thấp"

Ở phía thấp tiếng Anh là gì?

Ở phía thấp tiếng Anh là "at a low level" (cụm từ), nghĩa là: ở mức độ thấp hoặc gần mặt đất.

"at a low level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"at a low level" nghĩa tiếng Việt là "ở phía thấp". Thể hiện mức độ thấp hoặc gần mặt đất.

Phát âm "at a low level" như thế nào?

"at a low level" có phiên âm IPA /æt ə ləʊ ˈlɛv.l̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "at a low level"?

We live at a low level in the city. — Chúng tôi sống ở phía thấp của thành phố.