The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân bón trung lượng tiếng Anh là gì?

phân bón trung lượng tiếng Anh là intermediate fertilizer /ˌɪntərˈmidiɪt ˈfɜrtəˌlaɪzər/. Phân bón trung lượng là loại phân bón chứa các nguyên tố vi lượng cần thiết cho cây trồng như sắt, kẽm, đồng, molybden,... giúp cây phát triển khỏe mạnh.

Hình minh hoạ "phân bón trung lượng" tiếng Anh là "intermediate fertilizer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intermediate fertilizer

Danh từ
/ˌɪntərˈmidiɪt ˈfɜrtəˌlaɪzər/

Ví dụ câu với phân bón trung lượng / intermediate fertilizer

  1. 1

    Người nông dân đã sử dụng phân bón trung lượng để cải thiện năng suất cây trồng.

    The farmer used intermediate fertilizer to improve crop yield.

  2. 2

    Phân bón trung lượng rất quan trọng trong việc cung cấp các chất dinh dưỡng vi lượng cho đất.

    Intermediate fertilizer is crucial for supplying trace nutrients to the soil.

Ghi chú dùng từ phân bón trung lượng

Phân bón trung lượng cung cấp các nguyên tố vi lượng như sắt, kẽm, đồng, molybden. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phân bón' (fertilizer), 'nguyên tố vi lượng' (trace element), 'cây trồng' (crop).

Video minh hoạ phân bón trung lượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân bón trung lượng

Câu hỏi thường gặp về "phân bón trung lượng"

Phân bón trung lượng tiếng Anh là gì?

Phân bón trung lượng tiếng Anh là "intermediate fertilizer" (danh từ), nghĩa là: Phân bón trung lượng là loại phân bón chứa các nguyên tố vi lượng cần thiết cho cây trồng như sắt, kẽm, đồng, molybden,... giúp cây phát triển khỏe mạnh.

"intermediate fertilizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intermediate fertilizer" nghĩa tiếng Việt là "phân bón trung lượng". Phân bón trung lượng cung cấp các nguyên tố vi lượng như sắt, kẽm, đồng, molybden.

Phát âm "intermediate fertilizer" như thế nào?

"intermediate fertilizer" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈmidiɪt ˈfɜrtəˌlaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intermediate fertilizer"?

The farmer used intermediate fertilizer to improve crop yield. — Người nông dân đã sử dụng phân bón trung lượng để cải thiện năng suất cây trồng.