Tiếng Việt
Quả phật thủ tiếng Anh là gì?
Quả phật thủ tiếng Anh là Buddha’s hand /ˈbʊdəz hænd/. Quả phật thủ là loại quả hình dạng giống bàn tay Phật, thường dùng để trang trí hoặc làm quà tặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buddha’s hand
Ví dụ câu với Quả phật thủ / Buddha’s hand
- 1
I bought a Buddha’s hand as a decorative piece for my home.
Tôi đã mua quả phật thủ làm vật trang trí trong nhà.
- 2
The Buddha’s hand is known for its fragrant aroma.
Quả phật thủ nổi tiếng với mùi thơm dễ chịu.
Ghi chú dùng từ Quả phật thủ
Quả phật thủ là loại quả đặc biệt hình dạng giống bàn tay Phật, thường dùng để trang trí hoặc làm quà. Các từ liên quan: 'citrus' (quả cam quýt), 'ornamental fruit' (quả trang trí), 'aroma' (mùi thơm).
Video minh hoạ Quả phật thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả phật thủ
Câu hỏi thường gặp về "Quả phật thủ"
Quả phật thủ tiếng Anh là gì?
Quả phật thủ tiếng Anh là "Buddha’s hand" (danh từ), nghĩa là: Quả phật thủ là loại quả hình dạng giống bàn tay Phật, thường dùng để trang trí hoặc làm quà tặng.
"Buddha’s hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buddha’s hand" nghĩa tiếng Việt là "Quả phật thủ". Quả phật thủ là loại quả đặc biệt hình dạng giống bàn tay Phật, thường dùng để trang trí hoặc làm quà.
Phát âm "Buddha’s hand" như thế nào?
"Buddha’s hand" có phiên âm IPA /ˈbʊdəz hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buddha’s hand"?
Tôi đã mua quả phật thủ làm vật trang trí trong nhà. — I bought a Buddha’s hand as a decorative piece for my home.