Tiếng Việt
Phí bến bãi tiếng Anh là gì?
phí bến bãi tiếng Anh là Docking fee /ˈdɒkɪŋ fiː/. Phí thu tại bến để đỗ hoặc neo đậu tàu thuyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Docking fee
Ví dụ câu với phí bến bãi / Docking fee
- 1
Chúng tôi phải trả phí bến bãi để cập cảng.
We had to pay the docking fee to dock at the port.
- 2
Phí bến bãi tăng cao khiến các hãng tàu lo lắng.
The rising docking fee worries shipping companies.
Ghi chú dùng từ phí bến bãi
Phí bến bãi là khoản phí phải trả khi tàu đỗ tại cảng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'berth fee' (phí chỗ đỗ), 'harbor dues' (phí cảng), và 'port charges' (phí cảng).
Video minh hoạ phí bến bãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí bến bãi
Câu hỏi thường gặp về "phí bến bãi"
Phí bến bãi tiếng Anh là gì?
Phí bến bãi tiếng Anh là "Docking fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu tại bến để đỗ hoặc neo đậu tàu thuyền.
"Docking fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Docking fee" nghĩa tiếng Việt là "phí bến bãi". Phí bến bãi là khoản phí phải trả khi tàu đỗ tại cảng.
Phát âm "Docking fee" như thế nào?
"Docking fee" có phiên âm IPA /ˈdɒkɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Docking fee"?
We had to pay the docking fee to dock at the port. — Chúng tôi phải trả phí bến bãi để cập cảng.