Tiếng Việt
Phí cược container tiếng Anh là gì?
phí cược container tiếng Anh là Container security fee /kənˈteɪnə sɪˈkjʊərɪti fiː/. Phí an ninh cho container, thường áp dụng trong vận chuyển hàng hóa để đảm bảo an toàn và bảo vệ hàng hóa trong container.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Container security fee
Ví dụ câu với phí cược container / Container security fee
- 1
The shipping company charged an additional container security fee.
Công ty vận tải thu thêm phí an ninh container.
- 2
You need to pay the container security fee before the goods are shipped.
Bạn cần thanh toán phí an ninh container trước khi hàng được vận chuyển.
Ghi chú dùng từ phí cược container
Phí cược container là khoản phí bổ sung để đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong container. Các thuật ngữ liên quan: 'shipping fee' (phí vận chuyển), 'insurance fee' (phí bảo hiểm), 'customs duty' (thuế hải quan).
Video minh hoạ phí cược container
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí cược container
Câu hỏi thường gặp về "phí cược container"
Phí cược container tiếng Anh là gì?
Phí cược container tiếng Anh là "Container security fee" (danh từ), nghĩa là: Phí an ninh cho container, thường áp dụng trong vận chuyển hàng hóa để đảm bảo an toàn và bảo vệ hàng hóa trong container.
"Container security fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Container security fee" nghĩa tiếng Việt là "phí cược container". Phí cược container là khoản phí bổ sung để đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong container.
Phát âm "Container security fee" như thế nào?
"Container security fee" có phiên âm IPA /kənˈteɪnə sɪˈkjʊərɪti fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Container security fee"?
Công ty vận tải thu thêm phí an ninh container. — The shipping company charged an additional container security fee.