Tiếng Việt
Phí hun trùng tiếng Anh là gì?
phí hun trùng tiếng Anh là fumigation fee /ˌfjumɪˈgeɪʃən fi/. Phí để xử lý hoặc tiêu diệt côn trùng bằng khí hoặc hơi độc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fumigation fee
Ví dụ câu với phí hun trùng / fumigation fee
- 1
Chúng tôi đã trả phí hun trùng để đảm bảo không còn sâu bọ trong kho.
We paid the fumigation fee to ensure there were no pests in the warehouse.
- 2
Phí hun trùng này bao gồm cả việc xử lý toàn bộ nhà kho.
This fumigation fee covers the entire warehouse treatment.
Ghi chú dùng từ phí hun trùng
Phí hun trùng là khoản phí để tiêu diệt côn trùng bằng khí hoặc hơi độc. Các thuật ngữ liên quan: 'pest control' (kiểm soát sâu bọ), 'disinfection' (khử trùng), 'pesticide' (thuốc trừ sâu).
Video minh hoạ phí hun trùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí hun trùng
Câu hỏi thường gặp về "phí hun trùng"
Phí hun trùng tiếng Anh là gì?
Phí hun trùng tiếng Anh là "fumigation fee" (danh từ), nghĩa là: Phí để xử lý hoặc tiêu diệt côn trùng bằng khí hoặc hơi độc.
"fumigation fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fumigation fee" nghĩa tiếng Việt là "phí hun trùng". Phí hun trùng là khoản phí để tiêu diệt côn trùng bằng khí hoặc hơi độc.
Phát âm "fumigation fee" như thế nào?
"fumigation fee" có phiên âm IPA /ˌfjumɪˈgeɪʃən fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fumigation fee"?
We paid the fumigation fee to ensure there were no pests in the warehouse. — Chúng tôi đã trả phí hun trùng để đảm bảo không còn sâu bọ trong kho.