Tiếng Việt
Phí lưu công tiếng Anh là gì?
phí lưu công tiếng Anh là Labor standby fee /ˈleɪbə ˈstændbaɪ fiː/. Phí dành cho việc duy trì công nhân trong trạng thái sẵn sàng làm việc mà chưa bắt đầu công việc chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Labor standby fee
Ví dụ câu với phí lưu công / Labor standby fee
- 1
The company charges a labor standby fee for workers who are on call but not actively working.
The contractor billed us for the labor standby fee during the waiting period.
- 2
Phí lưu công được tính khi công nhân vẫn còn trong trạng thái chờ đợi để bắt đầu công việc chính.
They paid a labor standby fee while waiting for the project to commence.
Ghi chú dùng từ phí lưu công
Phí lưu công là khoản phí trả cho công nhân trong thời gian chờ đợi, liên quan đến chi phí nhân công. Các thuật ngữ liên quan gồm 'overtime' (làm thêm giờ), 'wage' (lương), 'contractor' (nhà thầu).
Video minh hoạ phí lưu công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí lưu công
Câu hỏi thường gặp về "phí lưu công"
Phí lưu công tiếng Anh là gì?
Phí lưu công tiếng Anh là "Labor standby fee" (danh từ), nghĩa là: Phí dành cho việc duy trì công nhân trong trạng thái sẵn sàng làm việc mà chưa bắt đầu công việc chính.
"Labor standby fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Labor standby fee" nghĩa tiếng Việt là "phí lưu công". Phí lưu công là khoản phí trả cho công nhân trong thời gian chờ đợi, liên quan đến chi phí nhân công.
Phát âm "Labor standby fee" như thế nào?
"Labor standby fee" có phiên âm IPA /ˈleɪbə ˈstændbaɪ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Labor standby fee"?
The contractor billed us for the labor standby fee during the waiting period. — The company charges a labor standby fee for workers who are on call but not actively working.