Tiếng Việt
Phí mở tờ khai tiếng Anh là gì?
phí mở tờ khai tiếng Anh là Customs declaration opening fee /ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən ˈəʊpnɪŋ fiː/. Phí cần trả để mở tờ khai hải quan khi nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Customs declaration opening fee
Ví dụ câu với phí mở tờ khai / Customs declaration opening fee
- 1
The company paid the customs declaration opening fee to clear their goods.
Họ đã trả phí mở tờ khai để thông quan hàng hóa.
- 2
Before shipping, you must settle the customs declaration opening fee.
Trước khi vận chuyển, bạn cần thanh toán phí mở tờ khai.
Ghi chú dùng từ phí mở tờ khai
Phí mở tờ khai là khoản phí liên quan đến thủ tục hải quan. Các thuật ngữ liên quan gồm 'customs duty' (thuế hải quan), 'import' (nhập khẩu), 'export' (xuất khẩu).
Video minh hoạ phí mở tờ khai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí mở tờ khai
Câu hỏi thường gặp về "phí mở tờ khai"
Phí mở tờ khai tiếng Anh là gì?
Phí mở tờ khai tiếng Anh là "Customs declaration opening fee" (danh từ), nghĩa là: Phí cần trả để mở tờ khai hải quan khi nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa.
"Customs declaration opening fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Customs declaration opening fee" nghĩa tiếng Việt là "phí mở tờ khai". Phí mở tờ khai là khoản phí liên quan đến thủ tục hải quan.
Phát âm "Customs declaration opening fee" như thế nào?
"Customs declaration opening fee" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən ˈəʊpnɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Customs declaration opening fee"?
Họ đã trả phí mở tờ khai để thông quan hàng hóa. — The company paid the customs declaration opening fee to clear their goods.