Tiếng Việt
Phí thường niên tiếng Anh là gì?
phí thường niên tiếng Anh là annual fee /ˈænjuəl fi/. Phí hàng năm phải trả để duy trì dịch vụ hoặc tư cách thành viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
annual fee
Ví dụ câu với phí thường niên / annual fee
- 1
Bạn cần thanh toán phí thường niên để gia hạn thẻ thành viên.
You need to pay the annual fee to renew your membership card.
- 2
Phí thường niên của thẻ tín dụng này là 50 đô la.
The annual fee for this credit card is 50 dollars.
Ghi chú dùng từ phí thường niên
Phí thường niên là khoản phí định kỳ hàng năm. Các thuật ngữ liên quan: 'membership fee' (phí thành viên), 'subscription fee' (phí đăng ký), 'renewal' (gia hạn).
Video minh hoạ phí thường niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí thường niên
Câu hỏi thường gặp về "phí thường niên"
Phí thường niên tiếng Anh là gì?
Phí thường niên tiếng Anh là "annual fee" (danh từ), nghĩa là: Phí hàng năm phải trả để duy trì dịch vụ hoặc tư cách thành viên.
"annual fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"annual fee" nghĩa tiếng Việt là "phí thường niên". Phí thường niên là khoản phí định kỳ hàng năm.
Phát âm "annual fee" như thế nào?
"annual fee" có phiên âm IPA /ˈænjuəl fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "annual fee"?
You need to pay the annual fee to renew your membership card. — Bạn cần thanh toán phí thường niên để gia hạn thẻ thành viên.