Tiếng Việt
Phiếu thanh toán tiếng Anh là gì?
phiếu thanh toán tiếng Anh là bill /bɪl/. Phiếu ghi lại số tiền cần thanh toán cho dịch vụ hoặc hàng hóa đã nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bill
Ví dụ câu với phiếu thanh toán / bill
- 1
Bạn có thể yêu cầu phiếu thanh toán khi mua hàng để kiểm tra số tiền.
Please ask for the bill when you make a purchase to verify the amount.
- 2
Anh ấy đã thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.
He paid the bill with a credit card.
Ghi chú dùng từ phiếu thanh toán
Phiếu thanh toán thường dùng trong nhà hàng, khách sạn, hoặc mua sắm. Các từ liên quan: invoice (hóa đơn), receipt (biên lai), check (hóa đơn trong Mỹ).
Video minh hoạ phiếu thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "phiếu thanh toán"
Phiếu thanh toán tiếng Anh là gì?
Phiếu thanh toán tiếng Anh là "bill" (danh từ), nghĩa là: Phiếu ghi lại số tiền cần thanh toán cho dịch vụ hoặc hàng hóa đã nhận.
"bill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bill" nghĩa tiếng Việt là "phiếu thanh toán". Phiếu thanh toán thường dùng trong nhà hàng, khách sạn, hoặc mua sắm.
Phát âm "bill" như thế nào?
"bill" có phiên âm IPA /bɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bill"?
Please ask for the bill when you make a purchase to verify the amount. — Bạn có thể yêu cầu phiếu thanh toán khi mua hàng để kiểm tra số tiền.