The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng mạch tiếng Anh là gì?

Phòng mạch tiếng Anh là Private practice /ˈpraɪvət ˈpræktɪs/. Phòng mạch là nơi bác sĩ hoặc chuyên gia y tế tự mở để khám và điều trị bệnh nhân riêng, không thuộc bệnh viện hoặc tổ chức lớn.

Hình minh hoạ "Phòng mạch" tiếng Anh là "Private practice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Private practice

Danh từ
/ˈpraɪvət ˈpræktɪs/

Ví dụ câu với Phòng mạch / Private practice

  1. 1

    Bác sĩ đó đã mở phòng mạch riêng để phục vụ bệnh nhân trong khu vực.

    He opened a private practice to serve patients in the area.

  2. 2

    Phòng mạch của cô ấy rất nổi tiếng với dịch vụ chăm sóc tận tâm.

    Her private practice is well-known for its attentive care.

Ghi chú dùng từ Phòng mạch

Phòng mạch là nơi bác sĩ hành nghề độc lập, thường gọi là 'private practice'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'clinic' (phòng khám), 'doctor' (bác sĩ), 'healthcare' (chăm sóc sức khỏe).

Video minh hoạ Phòng mạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng mạch

Câu hỏi thường gặp về "Phòng mạch"

Phòng mạch tiếng Anh là gì?

Phòng mạch tiếng Anh là "Private practice" (danh từ), nghĩa là: Phòng mạch là nơi bác sĩ hoặc chuyên gia y tế tự mở để khám và điều trị bệnh nhân riêng, không thuộc bệnh viện hoặc tổ chức lớn.

"Private practice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Private practice" nghĩa tiếng Việt là "Phòng mạch". Phòng mạch là nơi bác sĩ hành nghề độc lập, thường gọi là 'private practice'.

Phát âm "Private practice" như thế nào?

"Private practice" có phiên âm IPA /ˈpraɪvət ˈpræktɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Private practice"?

He opened a private practice to serve patients in the area. — Bác sĩ đó đã mở phòng mạch riêng để phục vụ bệnh nhân trong khu vực.