The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phong trào thanh niên tiếng Anh là gì?

phong trào thanh niên tiếng Anh là Youth movement /juːθ ˈmuːvmənt/. Phong trào thanh niên là các hoạt động tập thể của giới trẻ nhằm thúc đẩy sự phát triển và thay đổi xã hội.

Hình minh hoạ "phong trào thanh niên" tiếng Anh là "Youth movement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Youth movement

Danh từ
/juːθ ˈmuːvmənt/

Ví dụ câu với phong trào thanh niên / Youth movement

  1. 1

    Youth movements often advocate for social justice and equality.

    Phong trào thanh niên thường vận động cho công bằng xã hội và bình đẳng.

  2. 2

    Many youth movements have played a crucial role in political change.

    Nhiều phong trào thanh niên đã đóng vai trò quan trọng trong sự thay đổi chính trị.

Ghi chú dùng từ phong trào thanh niên

Phong trào thanh niên là hoạt động của giới trẻ nhằm thúc đẩy sự tiến bộ xã hội. Các từ liên quan: 'activism' (hoạt động tích cực), 'social change' (thay đổi xã hội), 'youth activism' (hoạt động của giới trẻ).

Video minh hoạ phong trào thanh niên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phong trào thanh niên

Câu hỏi thường gặp về "phong trào thanh niên"

Phong trào thanh niên tiếng Anh là gì?

Phong trào thanh niên tiếng Anh là "Youth movement" (danh từ), nghĩa là: Phong trào thanh niên là các hoạt động tập thể của giới trẻ nhằm thúc đẩy sự phát triển và thay đổi xã hội.

"Youth movement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Youth movement" nghĩa tiếng Việt là "phong trào thanh niên". Phong trào thanh niên là hoạt động của giới trẻ nhằm thúc đẩy sự tiến bộ xã hội.

Phát âm "Youth movement" như thế nào?

"Youth movement" có phiên âm IPA /juːθ ˈmuːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Youth movement"?

Phong trào thanh niên thường vận động cho công bằng xã hội và bình đẳng. — Youth movements often advocate for social justice and equality.