Tiếng Việt
Hoạt động phong trào tiếng Anh là gì?
hoạt động phong trào tiếng Anh là movement activity /ˈmuːvmənt ækˈtɪvɪti/. Hoạt động nhằm thúc đẩy phong trào xã hội hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
movement activity
Ví dụ câu với hoạt động phong trào / movement activity
- 1
The community organized a movement activity to promote environmental awareness.
Cộng đồng tổ chức hoạt động phong trào để nâng cao ý thức về môi trường.
- 2
She participated in a movement activity to support local charities.
Cô ấy tham gia hoạt động phong trào để ủng hộ các tổ chức từ thiện địa phương.
Ghi chú dùng từ hoạt động phong trào
Hoạt động phong trào là các hoạt động nhằm thúc đẩy phong trào xã hội hoặc cộng đồng. Các từ liên quan gồm 'campaign' (chiến dịch), 'initiative' (sáng kiến), 'social movement' (phong trào xã hội).
Video minh hoạ hoạt động phong trào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt động phong trào
Câu hỏi thường gặp về "hoạt động phong trào"
Hoạt động phong trào tiếng Anh là gì?
Hoạt động phong trào tiếng Anh là "movement activity" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động nhằm thúc đẩy phong trào xã hội hoặc cộng đồng.
"movement activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"movement activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động phong trào". Hoạt động phong trào là các hoạt động nhằm thúc đẩy phong trào xã hội hoặc cộng đồng.
Phát âm "movement activity" như thế nào?
"movement activity" có phiên âm IPA /ˈmuːvmənt ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "movement activity"?
Cộng đồng tổ chức hoạt động phong trào để nâng cao ý thức về môi trường. — The community organized a movement activity to promote environmental awareness.