Tiếng Việt
Phòng truyền thống tiếng Anh là gì?
phòng truyền thống tiếng Anh là traditional room /trəˈdɪʃənəl rum/. Phòng truyền thống là không gian trong nhà thể hiện nét đặc trưng văn hóa của một dân tộc hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traditional room
Ví dụ câu với phòng truyền thống / traditional room
- 1
The traditional room in the house is decorated with ethnic textiles.
Phòng truyền thống trong nhà được trang trí bằng vải dệt dân tộc.
- 2
Visitors admired the traditional room's authentic furniture.
Khách tham quan thích thú với nội thất truyền thống của phòng.
Ghi chú dùng từ phòng truyền thống
Phòng truyền thống thể hiện nét đặc trưng văn hóa của dân tộc. Các từ liên quan: 'cultural room' (phòng văn hóa), 'heritage' (di sản), 'ethnic' (dân tộc).
Video minh hoạ phòng truyền thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phòng truyền thống
Câu hỏi thường gặp về "phòng truyền thống"
Phòng truyền thống tiếng Anh là gì?
Phòng truyền thống tiếng Anh là "traditional room" (danh từ), nghĩa là: Phòng truyền thống là không gian trong nhà thể hiện nét đặc trưng văn hóa của một dân tộc hoặc cộng đồng.
"traditional room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traditional room" nghĩa tiếng Việt là "phòng truyền thống". Phòng truyền thống thể hiện nét đặc trưng văn hóa của dân tộc.
Phát âm "traditional room" như thế nào?
"traditional room" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənəl rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traditional room"?
Phòng truyền thống trong nhà được trang trí bằng vải dệt dân tộc. — The traditional room in the house is decorated with ethnic textiles.