Tiếng Việt
Quân bài tiếng Anh là gì?
quân bài tiếng Anh là playing card /ˈpleɪ.ɪŋ kɑːrd/. Một mảnh giấy mỏng có in hình ảnh hoặc số, dùng để chơi các trò chơi bài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
playing card
Ví dụ câu với quân bài / playing card
- 1
Anh ấy đã lấy một quân bài để bắt đầu ván chơi.
He drew a playing card to start the game.
- 2
Trong bộ bài có 52 quân bài khác nhau.
There are 52 different playing cards in a deck.
Ghi chú dùng từ quân bài
Quân bài là thành phần chính trong các trò chơi bài như poker, blackjack. Các thuật ngữ liên quan gồm 'deck' (bộ bài), 'hand' (bộ bài), 'shuffle' (xáo bài).
Video minh hoạ quân bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân bài
Câu hỏi thường gặp về "quân bài"
Quân bài tiếng Anh là gì?
Quân bài tiếng Anh là "playing card" (danh từ), nghĩa là: Một mảnh giấy mỏng có in hình ảnh hoặc số, dùng để chơi các trò chơi bài.
"playing card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"playing card" nghĩa tiếng Việt là "quân bài". Quân bài là thành phần chính trong các trò chơi bài như poker, blackjack.
Phát âm "playing card" như thế nào?
"playing card" có phiên âm IPA /ˈpleɪ.ɪŋ kɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "playing card"?
He drew a playing card to start the game. — Anh ấy đã lấy một quân bài để bắt đầu ván chơi.