Tiếng Việt
Máy đếm tiền tiếng Anh là gì?
máy đếm tiền tiếng Anh là money counter /ˈmʌni ˈkaʊntər/. Thiết bị dùng để đếm tiền giấy hoặc tiền xu một cách nhanh chóng và chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
money counter
Ví dụ câu với máy đếm tiền / money counter
- 1
The shop used a money counter to quickly tally the cash.
Cửa hàng đã dùng máy đếm tiền để tính tiền mặt nhanh chóng.
- 2
He bought a new money counter for his currency exchange business.
Anh ấy đã mua một máy đếm tiền mới cho dịch vụ đổi tiền của mình.
Ghi chú dùng từ máy đếm tiền
Máy đếm tiền là thiết bị tự động giúp đếm tiền nhanh chóng, chính xác. Các thuật ngữ liên quan: 'cash register' (quầy thu ngân), 'currency' (đồng tiền), 'banknote' (tiền giấy).
Video minh hoạ máy đếm tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đếm tiền
Câu hỏi thường gặp về "máy đếm tiền"
Máy đếm tiền tiếng Anh là gì?
Máy đếm tiền tiếng Anh là "money counter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đếm tiền giấy hoặc tiền xu một cách nhanh chóng và chính xác.
"money counter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"money counter" nghĩa tiếng Việt là "máy đếm tiền". Máy đếm tiền là thiết bị tự động giúp đếm tiền nhanh chóng, chính xác.
Phát âm "money counter" như thế nào?
"money counter" có phiên âm IPA /ˈmʌni ˈkaʊntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "money counter"?
Cửa hàng đã dùng máy đếm tiền để tính tiền mặt nhanh chóng. — The shop used a money counter to quickly tally the cash.