The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quầy check-in tiếng Anh là gì?

Quầy check-in tiếng Anh là Check-in counter /ˈʧɛkɪn ˈkaʊntə/. Quầy dành cho hành khách làm thủ tục chuyến bay tại sân bay.

Hình minh hoạ "Quầy check-in" tiếng Anh là "Check-in counter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Check-in counter

Danh từ
/ˈʧɛkɪn ˈkaʊntə/

Ví dụ câu với Quầy check-in / Check-in counter

  1. 1

    Hành khách đến quầy check-in để làm thủ tục chuyến bay.

    Passengers go to the check-in counter to complete their flight check-in.

  2. 2

    Bạn cần đến quầy check-in trước 2 tiếng để làm thủ tục.

    You need to arrive at the check-in counter 2 hours before your flight.

Ghi chú dùng từ Quầy check-in

Quầy check-in là nơi hành khách làm thủ tục chuyến bay. Các từ liên quan: 'passport' (hộ chiếu), 'boarding pass' (thẻ lên máy bay), 'luggage' (hành lý).

Video minh hoạ Quầy check-in

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quầy check-in

Câu hỏi thường gặp về "Quầy check-in"

Quầy check-in tiếng Anh là gì?

Quầy check-in tiếng Anh là "Check-in counter" (danh từ), nghĩa là: Quầy dành cho hành khách làm thủ tục chuyến bay tại sân bay.

"Check-in counter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Check-in counter" nghĩa tiếng Việt là "Quầy check-in". Quầy check-in là nơi hành khách làm thủ tục chuyến bay.

Phát âm "Check-in counter" như thế nào?

"Check-in counter" có phiên âm IPA /ˈʧɛkɪn ˈkaʊntə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Check-in counter"?

Passengers go to the check-in counter to complete their flight check-in. — Hành khách đến quầy check-in để làm thủ tục chuyến bay.