Tiếng Việt
Quầy quậy tiếng Anh là gì?
quầy quậy tiếng Anh là dismissively /dɪsˈmɪsɪvli/. phản ứng hoặc hành động thể hiện sự coi thường hoặc không quan tâm một cách thiếu tôn trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dismissively
Ví dụ câu với quầy quậy / dismissively
- 1
Anh ấy nói chuyện một cách dismissively với các đồng nghiệp.
He spoke dismissively to his colleagues.
- 2
Cô ấy lắc đầu dismissively khi nghe đề xuất đó.
She shook her head dismissively at the suggestion.
Ghi chú dùng từ quầy quậy
Từ này thể hiện thái độ coi thường hoặc không quan tâm. Các từ liên quan gồm có: contemptuously (một cách khinh thường), disdainfully (một cách khinh miệt), và condescendingly (một cách xem thường).
Video minh hoạ quầy quậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quầy quậy
Câu hỏi thường gặp về "quầy quậy"
Quầy quậy tiếng Anh là gì?
Quầy quậy tiếng Anh là "dismissively" (trạng từ), nghĩa là: phản ứng hoặc hành động thể hiện sự coi thường hoặc không quan tâm một cách thiếu tôn trọng.
"dismissively" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dismissively" nghĩa tiếng Việt là "quầy quậy". Từ này thể hiện thái độ coi thường hoặc không quan tâm.
Phát âm "dismissively" như thế nào?
"dismissively" có phiên âm IPA /dɪsˈmɪsɪvli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dismissively"?
He spoke dismissively to his colleagues. — Anh ấy nói chuyện một cách dismissively với các đồng nghiệp.