The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc hiệu tiếng Anh là gì?

quốc hiệu tiếng Anh là national name /ˈnæʃənəl neɪm/. Tên chính thức của một quốc gia, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc pháp lý.

Hình minh hoạ "quốc hiệu" tiếng Anh là "national name"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

national name

Danh từ
/ˈnæʃənəl neɪm/

Ví dụ câu với quốc hiệu / national name

  1. 1

    The official national name of Vietnam is 'Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam'.

    Tên quốc gia chính thức của Việt Nam là 'Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam'.

  2. 2

    The country's national name appears on its passports.

    Tên quốc gia xuất hiện trên hộ chiếu của đất nước đó.

Ghi chú dùng từ quốc hiệu

Quốc hiệu là tên chính thức của một quốc gia, như 'Việt Nam' hay 'Hoa Kỳ'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tên đất nước', 'tên chính thức', 'quốc gia'.

Video minh hoạ quốc hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quốc hiệu

Câu hỏi thường gặp về "quốc hiệu"

Quốc hiệu tiếng Anh là gì?

Quốc hiệu tiếng Anh là "national name" (danh từ), nghĩa là: Tên chính thức của một quốc gia, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc pháp lý.

"national name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"national name" nghĩa tiếng Việt là "quốc hiệu". Quốc hiệu là tên chính thức của một quốc gia, như 'Việt Nam' hay 'Hoa Kỳ'.

Phát âm "national name" như thế nào?

"national name" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "national name"?

Tên quốc gia chính thức của Việt Nam là 'Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam'. — The official national name of Vietnam is 'Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam'.