The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc tịch nước anh tiếng Anh là gì?

quốc tịch nước anh tiếng Anh là English nationality /ˈɪŋɡlɪʃ næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Anh, thể hiện quyền công dân của họ tại Vương quốc Anh.

Hình minh hoạ "quốc tịch nước anh" tiếng Anh là "English nationality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

English nationality

Danh từ
/ˈɪŋɡlɪʃ næʃənˈælɪti/

Ví dụ câu với quốc tịch nước anh / English nationality

  1. 1

    Anh ấy có quốc tịch Anh và sinh ra ở London.

    He has English nationality and was born in London.

  2. 2

    Bạn cần giấy tờ chứng minh quốc tịch Anh để làm thủ tục này.

    You need proof of English nationality to complete this procedure.

Ghi chú dùng từ quốc tịch nước anh

Quốc tịch Anh thể hiện quyền công dân của người sinh ra hoặc nhập quốc tịch tại Vương quốc Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'citizenship' (quyền công dân), 'passport' (hộ chiếu), 'immigration' (di trú).

Video minh hoạ quốc tịch nước anh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quốc tịch nước anh

Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch nước anh"

Quốc tịch nước anh tiếng Anh là gì?

Quốc tịch nước anh tiếng Anh là "English nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Anh, thể hiện quyền công dân của họ tại Vương quốc Anh.

"English nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"English nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch nước anh". Quốc tịch Anh thể hiện quyền công dân của người sinh ra hoặc nhập quốc tịch tại Vương quốc Anh.

Phát âm "English nationality" như thế nào?

"English nationality" có phiên âm IPA /ˈɪŋɡlɪʃ næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "English nationality"?

He has English nationality and was born in London. — Anh ấy có quốc tịch Anh và sinh ra ở London.