Tiếng Việt
Quốc tịch Ý tiếng Anh là gì?
quốc tịch Ý tiếng Anh là Italian nationality /ɪˈtælɪən næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Ý, thể hiện qua quốc gia họ thuộc về.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Italian nationality
Ví dụ câu với quốc tịch Ý / Italian nationality
- 1
Anh ấy đã đăng ký quốc tịch Ý để có thể sinh sống và làm việc tại châu Âu.
He registered for Italian nationality to live and work in Europe.
- 2
Việc có quốc tịch Ý giúp cô ấy dễ dàng đi lại trong các nước Schengen.
Having Italian nationality makes it easier for her to travel within Schengen countries.
Ghi chú dùng từ quốc tịch Ý
Quốc tịch Ý là quyền của người sinh ra hoặc nhập quốc tịch của Ý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'citizenship' (quốc tịch), 'nationality' (quốc tịch), 'immigration' (nhập cư).
Video minh hoạ quốc tịch Ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch Ý
- ýidea
- quốcNation
- quốc tịchnationality
- quốc tịch MỹAmerican nationality
- quốc tịch ÚcAustralian nationality
- quốc tịch anhBritish nationality
- quốc tịch ĐứcGerman nationality
- quốc tịch phápFrench nationality
- hội đồng dân tộcNationality Council
- quốc tịch ai cậpEgyptian nationality
- quốc tịch brazilBrazilian nationality
- quốc tịch canadaCanadian nationality
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch Ý"
Quốc tịch Ý tiếng Anh là gì?
Quốc tịch Ý tiếng Anh là "Italian nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Ý, thể hiện qua quốc gia họ thuộc về.
"Italian nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Italian nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch Ý". Quốc tịch Ý là quyền của người sinh ra hoặc nhập quốc tịch của Ý.
Phát âm "Italian nationality" như thế nào?
"Italian nationality" có phiên âm IPA /ɪˈtælɪən næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Italian nationality"?
He registered for Italian nationality to live and work in Europe. — Anh ấy đã đăng ký quốc tịch Ý để có thể sinh sống và làm việc tại châu Âu.