Tiếng Việt
Quốc tịch Úc tiếng Anh là gì?
quốc tịch Úc tiếng Anh là Australian nationality /ɔːˈstreɪljən næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người sinh ra hoặc có quyền công dân tại Úc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Australian nationality
Ví dụ câu với quốc tịch Úc / Australian nationality
- 1
Anh ấy có quốc tịch Úc và sống ở Sydney.
He has Australian nationality and lives in Sydney.
- 2
Việc xác nhận quốc tịch Úc là cần thiết để làm thủ tục nhập cảnh.
Verifying Australian nationality is necessary for immigration procedures.
Ghi chú dùng từ quốc tịch Úc
Quốc tịch Úc thể hiện quyền công dân của người sinh sống hoặc có quyền tại Úc. Các từ liên quan: citizenship (quốc tịch), immigrant (di cư), visa (thị thực).
Video minh hoạ quốc tịch Úc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch Úc
- ÚcAustralia
- quốcNation
- quốc tịchnationality
- quốc tịch ÝItalian nationality
- quốc tịch MỹAmerican nationality
- quốc tịch anhBritish nationality
- quốc tịch ĐứcGerman nationality
- quốc tịch phápFrench nationality
- hội đồng dân tộcNationality Council
- quốc tịch ai cậpEgyptian nationality
- quốc tịch brazilBrazilian nationality
- quốc tịch canadaCanadian nationality
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch Úc"
Quốc tịch Úc tiếng Anh là gì?
Quốc tịch Úc tiếng Anh là "Australian nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người sinh ra hoặc có quyền công dân tại Úc.
"Australian nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Australian nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch Úc". Quốc tịch Úc thể hiện quyền công dân của người sinh sống hoặc có quyền tại Úc.
Phát âm "Australian nationality" như thế nào?
"Australian nationality" có phiên âm IPA /ɔːˈstreɪljən næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Australian nationality"?
He has Australian nationality and lives in Sydney. — Anh ấy có quốc tịch Úc và sống ở Sydney.