Tiếng Việt
Quốc tịch Đức tiếng Anh là gì?
quốc tịch Đức tiếng Anh là German nationality /ˈʤɜrmən ˌnæʃəˈnæləti/. Quốc tịch của người Đức, thể hiện qua giấy tờ hoặc quốc tịch pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
German nationality
Ví dụ câu với quốc tịch Đức / German nationality
- 1
Anh ấy có quốc tịch Đức và sinh ra tại Berlin.
He has German nationality and was born in Berlin.
- 2
Bạn có thể cần giấy tờ chứng minh quốc tịch Đức khi làm thủ tục.
You may need proof of German nationality when completing the procedures.
Ghi chú dùng từ quốc tịch Đức
Quốc tịch Đức thể hiện quyền công dân của người sinh ra hoặc có quốc tịch tại Đức. Các từ liên quan: citizenship (quốc tịch), nationality (quốc tịch), immigrant (người nhập cư).
Video minh hoạ quốc tịch Đức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch Đức
- ĐứcGermany
- quốcNation
- quốc tịchnationality
- quốc tịch ÝItalian nationality
- quốc tịch MỹAmerican nationality
- quốc tịch ÚcAustralian nationality
- quốc tịch anhBritish nationality
- quốc tịch phápFrench nationality
- hội đồng dân tộcNationality Council
- quốc tịch ai cậpEgyptian nationality
- quốc tịch brazilBrazilian nationality
- quốc tịch canadaCanadian nationality
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch Đức"
Quốc tịch Đức tiếng Anh là gì?
Quốc tịch Đức tiếng Anh là "German nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Đức, thể hiện qua giấy tờ hoặc quốc tịch pháp lý.
"German nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"German nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch Đức". Quốc tịch Đức thể hiện quyền công dân của người sinh ra hoặc có quốc tịch tại Đức.
Phát âm "German nationality" như thế nào?
"German nationality" có phiên âm IPA /ˈʤɜrmən ˌnæʃəˈnæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "German nationality"?
He has German nationality and was born in Berlin. — Anh ấy có quốc tịch Đức và sinh ra tại Berlin.