Tiếng Việt
Quốc tịch anh tiếng Anh là gì?
quốc tịch anh tiếng Anh là British nationality /ˈbrɪtɪʃ næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Anh, thể hiện quyền công dân của họ tại Vương quốc Anh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
British nationality
Ví dụ câu với quốc tịch anh / British nationality
- 1
Anh ấy đã đăng ký quốc tịch Anh khi sinh ra tại London.
He registered for British nationality when born in London.
- 2
Bạn cần có quốc tịch Anh để làm thủ tục này.
You need British nationality to complete this procedure.
Ghi chú dùng từ quốc tịch anh
Quốc tịch Anh thể hiện quyền công dân tại Vương quốc Anh. Các thuật ngữ liên quan: citizenship (quyền công dân), passport (hộ chiếu), immigration (di trú).
Video minh hoạ quốc tịch anh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch anh
- anhyou
- quốcNation
- quốc tịchnationality
- quốc tịch ÝItalian nationality
- quốc tịch MỹAmerican nationality
- quốc tịch ÚcAustralian nationality
- quốc tịch ĐứcGerman nationality
- quốc tịch phápFrench nationality
- hội đồng dân tộcNationality Council
- quốc tịch ai cậpEgyptian nationality
- quốc tịch brazilBrazilian nationality
- quốc tịch canadaCanadian nationality
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch anh"
Quốc tịch anh tiếng Anh là gì?
Quốc tịch anh tiếng Anh là "British nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Anh, thể hiện quyền công dân của họ tại Vương quốc Anh.
"British nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"British nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch anh". Quốc tịch Anh thể hiện quyền công dân tại Vương quốc Anh.
Phát âm "British nationality" như thế nào?
"British nationality" có phiên âm IPA /ˈbrɪtɪʃ næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "British nationality"?
He registered for British nationality when born in London. — Anh ấy đã đăng ký quốc tịch Anh khi sinh ra tại London.