Tiếng Việt
Quốc tịch pháp tiếng Anh là gì?
quốc tịch pháp tiếng Anh là French nationality /frɛnʧ næʃənˈælɪti/. Quốc tịch Pháp là quyền công dân của một người thuộc về nước Pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
French nationality
Ví dụ câu với quốc tịch pháp / French nationality
- 1
He applied for French nationality last year.
Anh ấy đã nộp đơn xin quốc tịch Pháp vào năm ngoái.
- 2
Her French nationality was confirmed after the citizenship ceremony.
Quốc tịch Pháp của cô ấy đã được xác nhận sau lễ nhập quốc tịch.
Ghi chú dùng từ quốc tịch pháp
Quốc tịch Pháp là quyền công dân của Pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'citizenship' (quốc tịch), 'nationality' (quốc tịch), 'immigration' (nhập cư).
Video minh hoạ quốc tịch pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch pháp
- PhápFrance
- quốcNation
- quốc tịchnationality
- quốc tịch ÝItalian nationality
- quốc tịch MỹAmerican nationality
- quốc tịch ÚcAustralian nationality
- quốc tịch anhBritish nationality
- quốc tịch ĐứcGerman nationality
- hội đồng dân tộcNationality Council
- quốc tịch ai cậpEgyptian nationality
- quốc tịch brazilBrazilian nationality
- quốc tịch canadaCanadian nationality
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch pháp"
Quốc tịch pháp tiếng Anh là gì?
Quốc tịch pháp tiếng Anh là "French nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch Pháp là quyền công dân của một người thuộc về nước Pháp.
"French nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"French nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch pháp". Quốc tịch Pháp là quyền công dân của Pháp.
Phát âm "French nationality" như thế nào?
"French nationality" có phiên âm IPA /frɛnʧ næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "French nationality"?
Anh ấy đã nộp đơn xin quốc tịch Pháp vào năm ngoái. — He applied for French nationality last year.