Tiếng Việt
Quốc tịch Mỹ tiếng Anh là gì?
quốc tịch Mỹ tiếng Anh là American nationality /əˈmɛrəkən ˌnæʃəˈnæləti/. Quốc tịch của người Mỹ, thể hiện quyền công dân của họ tại Hoa Kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
American nationality
Ví dụ câu với quốc tịch Mỹ / American nationality
- 1
Anh ấy đã nhận quốc tịch Mỹ vào năm 2010.
He obtained American nationality in 2010.
- 2
Bạn cần có quốc tịch Mỹ để làm việc tại đây.
You need American nationality to work here.
Ghi chú dùng từ quốc tịch Mỹ
Quốc tịch Mỹ là quyền công dân của người sinh hoặc nhập quốc tịch Hoa Kỳ. Các thuật ngữ liên quan: citizenship (quyền công dân), visa (thị thực), passport (hộ chiếu).
Video minh hoạ quốc tịch Mỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch Mỹ
- mỹUnited States
- quốcNation
- quốc tịchnationality
- quốc tịch ÝItalian nationality
- quốc tịch ÚcAustralian nationality
- quốc tịch anhBritish nationality
- quốc tịch ĐứcGerman nationality
- quốc tịch phápFrench nationality
- hội đồng dân tộcNationality Council
- quốc tịch ai cậpEgyptian nationality
- quốc tịch brazilBrazilian nationality
- quốc tịch canadaCanadian nationality
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch Mỹ"
Quốc tịch Mỹ tiếng Anh là gì?
Quốc tịch Mỹ tiếng Anh là "American nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Mỹ, thể hiện quyền công dân của họ tại Hoa Kỳ.
"American nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"American nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch Mỹ". Quốc tịch Mỹ là quyền công dân của người sinh hoặc nhập quốc tịch Hoa Kỳ.
Phát âm "American nationality" như thế nào?
"American nationality" có phiên âm IPA /əˈmɛrəkən ˌnæʃəˈnæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "American nationality"?
He obtained American nationality in 2010. — Anh ấy đã nhận quốc tịch Mỹ vào năm 2010.