Tiếng Việt
Quốc tịch phần lan tiếng Anh là gì?
quốc tịch phần lan tiếng Anh là Finnish nationality /ˈfɪnɪʃ næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Phần Lan, thuộc về quốc gia Phần Lan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Finnish nationality
Ví dụ câu với quốc tịch phần lan / Finnish nationality
- 1
She applied for Finnish nationality last year.
Cô ấy đã xin quốc tịch Phần Lan vào năm ngoái.
- 2
Finnish nationality is recognized by the government.
Quốc tịch Phần Lan được chính phủ công nhận.
Ghi chú dùng từ quốc tịch phần lan
Quốc tịch (nationality) là quyền công dân của một người thuộc về một quốc gia nhất định. Các từ liên quan: citizenship (quyền công dân), passport (hộ chiếu), immigration (di cư).
Video minh hoạ quốc tịch phần lan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch phần lan
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch phần lan"
Quốc tịch phần lan tiếng Anh là gì?
Quốc tịch phần lan tiếng Anh là "Finnish nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Phần Lan, thuộc về quốc gia Phần Lan.
"Finnish nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Finnish nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch phần lan". Quốc tịch (nationality) là quyền công dân của một người thuộc về một quốc gia nhất định.
Phát âm "Finnish nationality" như thế nào?
"Finnish nationality" có phiên âm IPA /ˈfɪnɪʃ næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Finnish nationality"?
Cô ấy đã xin quốc tịch Phần Lan vào năm ngoái. — She applied for Finnish nationality last year.