Tiếng Việt
Quốc tịch Thái Lan tiếng Anh là gì?
quốc tịch Thái Lan tiếng Anh là Thai nationality /taɪ næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Thái Lan, thể hiện quyền công dân của họ tại Thái Lan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thai nationality
Ví dụ câu với quốc tịch Thái Lan / Thai nationality
- 1
Anh ấy có quốc tịch Thái Lan và làm việc tại Bangkok.
He has Thai nationality and works in Bangkok.
- 2
Bạn cần giấy tờ chứng minh quốc tịch Thái Lan để nhập cảnh.
You need proof of Thai nationality to enter the country.
Ghi chú dùng từ quốc tịch Thái Lan
Quốc tịch Thái Lan thể hiện quyền công dân của người Thái. Các từ liên quan: citizenship (quốc tịch), nationality (quốc tịch), immigrant (di cư, nhập cư).
Video minh hoạ quốc tịch Thái Lan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch Thái Lan
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch Thái Lan"
Quốc tịch Thái Lan tiếng Anh là gì?
Quốc tịch Thái Lan tiếng Anh là "Thai nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Thái Lan, thể hiện quyền công dân của họ tại Thái Lan.
"Thai nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thai nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch Thái Lan". Quốc tịch Thái Lan thể hiện quyền công dân của người Thái.
Phát âm "Thai nationality" như thế nào?
"Thai nationality" có phiên âm IPA /taɪ næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thai nationality"?
He has Thai nationality and works in Bangkok. — Anh ấy có quốc tịch Thái Lan và làm việc tại Bangkok.